| תאריך | מילה | הצבעות | |
|---|---|---|---|
| 06/10/2017 | הגייה rất giỏi |
rất giỏi [vi] | 0 הצבעות |
| 06/10/2017 | הגייה viết |
viết [vi] | 0 הצבעות |
| 06/10/2017 | הגייה cậu |
cậu [vi] | 0 הצבעות |
| 06/10/2017 | הגייה bà |
bà [vi] | 0 הצבעות |
| 06/10/2017 | הגייה chào cô |
chào cô [vi] | 0 הצבעות |
| 06/10/2017 | הגייה cô |
cô [vi] | 0 הצבעות |
| 18/09/2017 | הגייה dung hợp |
dung hợp [vi] | 0 הצבעות |
| 18/09/2017 | הגייה sợ |
sợ [vi] | 0 הצבעות |
| 16/09/2017 | הגייה trong bếp |
trong bếp [vi] | 0 הצבעות |
| 16/09/2017 | הגייה kí giả |
kí giả [vi] | 0 הצבעות |
| 16/09/2017 | הגייה Bạn đến từ đâu? |
Bạn đến từ đâu? [vi] | 0 הצבעות |
| 14/09/2017 | הגייה Làm thế nào để được công nhận là một quốc gia độc lập? |
Làm thế nào để được công nhận là một quốc gia độc lập? [vi] | 0 הצבעות |
| 14/09/2017 | הגייה dân chúng |
dân chúng [vi] | 0 הצבעות |
| 14/09/2017 | הגייה máy bay |
máy bay [vi] | 0 הצבעות |
| 14/09/2017 | הגייה tháng trước |
tháng trước [vi] | 0 הצבעות |
| 09/09/2017 | הגייה dưới sàn |
dưới sàn [vi] | 0 הצבעות |
| 09/09/2017 | הגייה có nhiều |
có nhiều [vi] | 0 הצבעות |
| 09/09/2017 | הגייה giờ này |
giờ này [vi] | 0 הצבעות |
| 09/09/2017 | הגייה hồi |
hồi [vi] | 0 הצבעות |
| 08/09/2017 | הגייה tập thể hình |
tập thể hình [vi] | 0 הצבעות |
| 08/09/2017 | הגייה hót líu lo |
hót líu lo [vi] | 0 הצבעות |
| 08/09/2017 | הגייה mang theo |
mang theo [vi] | 0 הצבעות |
| 08/09/2017 | הגייה xuống |
xuống [vi] | 0 הצבעות |
| 14/01/2017 | הגייה Ngày Xửa Ngày Xưa |
Ngày Xửa Ngày Xưa [vi] | 0 הצבעות |
| 10/01/2017 | הגייה hống hách |
hống hách [vi] | 0 הצבעות |
| 01/01/2017 | הגייה Đà Nẵng |
Đà Nẵng [vi] | 0 הצבעות |