| תאריך | מילה | הצבעות | |
|---|---|---|---|
| 13/03/2025 | הגייה chịu được áp lực |
chịu được áp lực [vi] | 0 הצבעות |
| 13/03/2025 | הגייה người giúp việc |
người giúp việc [vi] | 0 הצבעות |
| 13/03/2025 | הגייה Tôi yêu nụ cười của bạn |
Tôi yêu nụ cười của bạn [vi] | 0 הצבעות |
| 13/03/2025 | הגייה trung tâm ngoại ngữ |
trung tâm ngoại ngữ [vi] | 0 הצבעות |
| 13/03/2025 | הגייה xem menu |
xem menu [vi] | 0 הצבעות |
| 13/03/2025 | הגייה Quà sinh nhật |
Quà sinh nhật [vi] | -1 הצבעות |
| 16/01/2025 | הגייה ở lén |
ở lén [vi] | 0 הצבעות |
| 16/01/2025 | הגייה ba mẹ vợ |
ba mẹ vợ [vi] | 0 הצבעות |
| 16/01/2025 | הגייה nguyen Van thieu |
nguyen Van thieu [vi] | 0 הצבעות |
| 16/01/2025 | הגייה tết ta |
tết ta [vi] | 0 הצבעות |
| 16/01/2025 | הגייה tết tây |
tết tây [vi] | 0 הצבעות |
| 16/01/2025 | הגייה vượt thác |
vượt thác [vi] | 0 הצבעות |
| 16/01/2025 | הגייה vẻ bề ngoài |
vẻ bề ngoài [vi] | 0 הצבעות |
| 16/01/2025 | הגייה hư tổn |
hư tổn [vi] | 0 הצבעות |
| 16/01/2025 | הגייה bị đau bụng |
bị đau bụng [vi] | 0 הצבעות |
| 16/01/2025 | הגייה bắt chuyện |
bắt chuyện [vi] | 0 הצבעות |
| 16/01/2025 | הגייה đồi cát |
đồi cát [vi] | 0 הצבעות |
| 16/01/2025 | הגייה giăng đèn |
giăng đèn [vi] | 0 הצבעות |
| 16/01/2025 | הגייה cả lớp |
cả lớp [vi] | 0 הצבעות |
| 16/01/2025 | הגייה bạn cùng lớp |
bạn cùng lớp [vi] | 0 הצבעות |
| 16/01/2025 | הגייה lén lút |
lén lút [vi] | 0 הצבעות |
| 16/01/2025 | הגייה bữa cơm |
bữa cơm [vi] | 0 הצבעות |
| 16/01/2025 | הגייה bất cứ lúc nào |
bất cứ lúc nào [vi] | 0 הצבעות |
| 16/01/2025 | הגייה hay quá |
hay quá [vi] | 0 הצבעות |
| 16/01/2025 | הגייה Xuân Phượng |
Xuân Phượng [vi] | 0 הצבעות |
| 09/01/2025 | הגייה số điện thoại |
số điện thoại [vi] | 0 הצבעות |
| 09/01/2025 | הגייה ram chiên |
ram chiên [vi] | 0 הצבעות |
| 09/01/2025 | הגייה trọn vẹn |
trọn vẹn [vi] | 0 הצבעות |
| 09/01/2025 | הגייה từ lâu |
từ lâu [vi] | 0 הצבעות |
| 09/01/2025 | הגייה hành tím |
hành tím [vi] | 0 הצבעות |