| תאריך | מילה | הצבעות | |
|---|---|---|---|
| 19/04/2020 | הגייה Tôi đang dùng thuốc |
Tôi đang dùng thuốc [vi] | 0 הצבעות |
| 19/04/2020 | הגייה tr ch |
tr ch [vi] | 0 הצבעות |
| 19/04/2020 | הגייה Hà Nội |
Hà Nội [vi] | 0 הצבעות |
| 19/04/2020 | הגייה Việt Nam |
Việt Nam [vi] | 0 הצבעות |
| 19/04/2020 | הגייה nước uống đóng chai |
nước uống đóng chai [vi] | 0 הצבעות |
| 19/04/2020 | הגייה mũ bảo hiểm |
mũ bảo hiểm [vi] | 1 הצבעות |
| 19/04/2020 | הגייה Sao vậy |
Sao vậy [vi] | 0 הצבעות |
| 19/04/2020 | הגייה chắc |
chắc [vi] | 0 הצבעות |
| 19/04/2020 | הגייה chọn |
chọn [vi] | 0 הצבעות |
| 19/04/2020 | הגייה máy tính để bàn |
máy tính để bàn [vi] | 0 הצבעות |
| 19/04/2020 | הגייה áo sơ mi |
áo sơ mi [vi] | 0 הצבעות |
| 19/04/2020 | הגייה mang đi |
mang đi [vi] | 0 הצבעות |
| 19/04/2020 | הגייה ở cạnh |
ở cạnh [vi] | 0 הצבעות |
| 19/04/2020 | הגייה ở dưới |
ở dưới [vi] | 0 הצבעות |
| 19/04/2020 | הגייה ở trên |
ở trên [vi] | 0 הצבעות |
| 19/04/2020 | הגייה nhà hát |
nhà hát [vi] | 0 הצבעות |
| 19/04/2020 | הגייה toà nhà |
toà nhà [vi] | 1 הצבעות |
| 19/04/2020 | הגייה Thụy Sĩ |
Thụy Sĩ [vi] | 0 הצבעות |
| 19/04/2020 | הגייה cái mũ bảo hiểm |
cái mũ bảo hiểm [vi] | 0 הצבעות |
| 19/04/2020 | הגייה Sao vậy? |
Sao vậy? [vi] | 0 הצבעות |
| 19/04/2020 | הגייה Châu Âu |
Châu Âu [vi] | 0 הצבעות |
| 19/04/2020 | הגייה xong xuôi |
xong xuôi [vi] | 0 הצבעות |
| 19/04/2020 | הגייה nước đóng chai |
nước đóng chai [vi] | 0 הצבעות |
| 19/04/2020 | הגייה biểu thức |
biểu thức [vi] | 0 הצבעות |
| 19/04/2020 | הגייה mặt trời |
mặt trời [vi] | 0 הצבעות |